议论纷纷

yì lùn fēn fēnnghị luận phân phân

Hán Việt: nghị luận phân phân · Pinyin: yì lùn fēn fēn

Tổng quan

thảo luận sôi nổi (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容意见不一,议论很多。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不停的揣測、討論。《兒女英雄傳》第一回:「你們大家且不必議論紛紛,我早有了一個牢不可破的主見在此。」

Cấu tạo: 議 (nghị) + 論 (luận) + 紛 (phân) + 紛 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn tán xôn xao
  • Biên soạn give rise to much discussion; widespread comment

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"议论纷错"。

Eng

  • Cihui 議論紛紛 ìlùnfēnfēn f.e. give rise to much discussion; widespread comment

Đức

  • Handedict viele Meinungen existieren (Redew), weit diskutiert

Từ liên quan

Gần nghĩa

纷纷扬扬 · 议论纷错 · 议论风生 · 纷纷不一 · 议论哗然 · 纷纷拥拥 · 纷纷扰扰 · 纷纷穰穰