訊取口供 tấn thủ khẩu cung Hán Việt: tấn thủ khẩu cung Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 取 (thủ) + 口 (khẩu) + 供 (cung)Hán Việttấn thủ khẩu cungCấu tạo訊 + 取 + 口 + 供 · tấn + thủ + khẩu + cung nghĩa thành phần: tấn + thủ + khẩu + cung Nghĩa EngCihui 訊取口供 ùnqǔ kǒugòng v.o. extort oral testimony