讯息交换 tấn tức giao hoán Hán Việt: tấn tức giao hoán Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 息 (tức) + 交 (giao) + 換 (hoán)Hán Việttấn tức giao hoánTừ loạidanhCấu tạo訊 + 息 + 交 + 換 · tấn + tức + giao + hoán nghĩa thành phần: tấn + tức + giao + hoán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trao đổi tin nhắnBiên soạn message exchangeEngCihui 訊息交換 ùnxī jiāohuàn n. <comp.> message exchange Từ liên quan Gần nghĩa交换代数 · 交换价值 · 交换单元 · 交换场所 · 交换手段 · 交换技术 · 交换文件 · 交换网路