訊息處理 tấn tức xử lí Hán Việt: tấn tức xử lí Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 息 (tức) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việttấn tức xử líCấu tạo訊 + 息 + 處 + 理 · tấn + tức + xử + lí nghĩa thành phần: tấn + tức + xử + lí Nghĩa EngCihui 訊息處理 ùnxī chùlǐ n. information processing