讯息处理 tấn tức xử lí Hán Việt: tấn tức xử lí Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 息 (tức) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việttấn tức xử líTừ loạidanhCấu tạo訊 + 息 + 處 + 理 · tấn + tức + xử + lí nghĩa thành phần: tấn + tức + xử + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xử lý thông tinBiên soạn information processingEngCihui 訊息處理 ùnxī chùlǐ n. information processing Từ liên quan Gần nghĩa处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 处理不了的 · 处理品 · 处理器 · 处理好 · 处理机