讯息转换 tấn tức chuyển hoán Hán Việt: tấn tức chuyển hoán Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 息 (tức) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Hán Việttấn tức chuyển hoánTừ loạidanhCấu tạo訊 + 息 + 轉 + 換 · tấn + tức + chuyển + hoán nghĩa thành phần: tấn + tức + chuyển + hoán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuyển mạch tinBiên soạn message switchingEngCihui 訊息轉換 ùnxī zhuǎnhuàn n. <comp.> message switching Từ liên quan Gần nghĩa转换字符 · 转换断层 · 讯息原 · 转换器 · 讯息交换 · 讯息处理 · 转换低速 · 转换压缩