訊息轉換 tấn tức chuyển hoán Hán Việt: tấn tức chuyển hoán Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 息 (tức) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Hán Việttấn tức chuyển hoánCấu tạo訊 + 息 + 轉 + 換 · tấn + tức + chuyển + hoán nghĩa thành phần: tấn + tức + chuyển + hoán Nghĩa EngCihui 訊息轉換 ùnxī zhuǎnhuàn n. <comp.> message switching