記醜言辯

jì chǒu yán biàn kí xú ngôn biện

Hán Việt: kí xú ngôn biện · Pinyin: jì chǒu yán biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (xú) + (ngôn) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓所记怪异﹐所言辩给。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓所记怪异﹐所言辩给。