記分牌 jì fèn pái · kí phân bài Hán Việt: kí phân bài · Pinyin: jì fèn pái Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 分 (phân) + 牌 (bài)Pinyinjì fèn páiHán Việtkí phân bàiCấu tạo記 + 分 + 牌 · kí + phân + bài nghĩa thành phần: kí + phân + bài Nghĩa EngCihui 記分牌 ìfēnpái n. scoreboard M:²kuài