記號法

kí hào pháp

Hán Việt: kí hào pháp

Tổng quan

ký hiệu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời chú thích, lời chú giải, lời ghi ch

Cấu tạo: (kí) + (hào) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ký hiệu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời chú thích, lời chú giải, lời ghi ch