记号笔

jì hao bǐkí hào bút

Hán Việt: kí hào bút · Pinyin: jì hao bǐ

Tổng quan

bút lông (loại không xoá được)

Cấu tạo: 記 (kí) + 號 (hào) + 筆 (bút)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bút dạ
  • Google Alex v6 bút đánh dấu

Eng

  • Cihui (permanent) marker (pen)

Đức

  • Handedict Markierstift

Từ liên quan

Gần nghĩa

记号学 · 记号法 · 记号的 · 记号 · 记号语言 · 记号语言学 · 记号儿 · 记号功能