记号笔
kí hào bút
Hán Việt: kí hào bút · Pinyin: jì hao bǐ
Tổng quan
bút lông (loại không xoá được)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bút dạ
- Google Alex v6 bút đánh dấu
Eng
- Cihui (permanent) marker (pen)
Đức
- Handedict Markierstift
Hán Việt: kí hào bút · Pinyin: jì hao bǐ
bút lông (loại không xoá được)