記大功 kí đại công Hán Việt: kí đại công Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 大 (đại) + 功 (công)Hán Việtkí đại côngCấu tạo記 + 大 + 功 · kí + đại + công nghĩa thành phần: kí + đại + công Nghĩa EngCihui 記大功 ì dàgōng v.o. record an outstanding service