記大過 kí đại quá Hán Việt: kí đại quá Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 大 (đại) + 過 (quá)Hán Việtkí đại quáCấu tạo記 + 大 + 過 · kí + đại + quá nghĩa thành phần: kí + đại + quá Nghĩa EngCihui 記大過 ì dàguò v.o. record a serious offense