记实

jì shíkí thật

Hán Việt: kí thật · Pinyin: jì shí

Tổng quan

ghi lại sự thật

Cấu tạo: 記 (kí) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghi chép thực
  • VietPhrases ghi lại sự thật
  • Tần suất từ ghi lại sự thật
  • Biên soạn 記實 jìshí v.o. put down in writing

Eng

  • Cihui 記實 jìshí v.o. put down in writing
  • Tần suất từ 記實 jìshí v.o. put down in writing

Đức

  • Handedict aktueller Bericht

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

记录