記實戲劇 kí thật hí kịch Hán Việt: kí thật hí kịch Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 實 (thật) + 戲 (hí) + 劇 (kịch)Hán Việtkí thật hí kịchCấu tạo記 + 實 + 戲 + 劇 · kí + thật + hí + kịch nghĩa thành phần: kí + thật + hí + kịch Nghĩa EngCihui 記實戲劇 ìshí xìjù n. docudrama