記錄器 jì lù qì · kí lục khí Hán Việt: kí lục khí · Pinyin: jì lù qì Tổng quan máy ghi âm Cấu tạo: 記 (kí) + 錄 (lục) + 器 (khí)Pinyinjì lù qìHán Việtkí lục khíCấu tạo記 + 錄 + 器 · kí + lục + khí nghĩa thành phần: kí + lục + khí Nghĩa ViệtCihui máy ghi âmEngCC-CEDICT recorderCihui recorder