记录图 kí lục đồ Hán Việt: kí lục đồ Tổng quan bản ghi bằng máy ghi sóng Cấu tạo: 記 (kí) + 錄 (lục) + 圖 (đồ)Hán Việtkí lục đồTừ loạidanhCấu tạo記 + 錄 + 圖 · kí + lục + đồ nghĩa thành phần: kí + lục + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biểu đồ ghiTần suất từ bản ghi bằng máy ghi sóng Từ liên quan Gần nghĩa记录员 · 记录器 · 记录片 · 记录的 · 记录者 · 記錄片兒 · 记录 · 记录影片