記錄簿 kí lục bộ Hán Việt: kí lục bộ Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 錄 (lục) + 簿 (bộ)Hán Việtkí lục bộCấu tạo記 + 錄 + 簿 · kí + lục + bộ nghĩa thành phần: kí + lục + bộ Nghĩa EngCihui 記錄簿 ìlùbù n. minute-book M:¹běn/⁴cè