记录者
kí lục giả
Hán Việt: kí lục giả · Pinyin: jì lù zhě
Tổng quan
người giữ sổ (khai sinh, khai tử, giá thú...), hộ tịch viên
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người ghi chép
- Tần suất từ người giữ sổ (khai sinh, khai tử, giá thú...), hộ tịch viên
- Biên soạn recorder M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- Cihui 記錄者 ìlùzhě n. recorder M:ge/¹míng/²wèi
- Tần suất từ n. recorder M:ge/¹míng/²wèi
Đức
- Handedict Protokollant, Chronist