记得的

kí đắc đích

Hán Việt: kí đắc đích

Tổng quan

(+ of) nhắc lại, nhớ lại

Cấu tạo: 記 (kí) + 得 (đắc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được ghi nhớ

Từ liên quan

Gần nghĩa

记得 · 得的 · 记得…是 · 记得起来