記時員 kí thì viên Hán Việt: kí thì viên Tổng quan xem clock Cấu tạo: 記 (kí) + 時 (thì) + 員 (viên)Hán Việtkí thì viênCấu tạo記 + 時 + 員 · kí + thì + viên nghĩa thành phần: kí + thì + viên Nghĩa ViệtCihui xem clock