記時賽

kí thì tái

Hán Việt: kí thì tái

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (thì) + (tái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 記時賽 ìshísài n. time trial (of cycling); time race (of swimming/etc.) M:²chǎng