記程儀 kí trình nghi Hán Việt: kí trình nghi Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 程 (trình) + 儀 (nghi)Hán Việtkí trình nghiCấu tạo記 + 程 + 儀 · kí + trình + nghi nghĩa thành phần: kí + trình + nghi