記者會 jì zhě huì · kí giả hội Hán Việt: kí giả hội · Pinyin: jì zhě huì Tổng quan họp báo Cấu tạo: 記 (kí) + 者 (giả) + 會 (hội)Pinyinjì zhě huìHán Việtkí giả hộiCấu tạo記 + 者 + 會 · kí + giả + hội nghĩa thành phần: kí + giả + hội Nghĩa ViệtCihui họp báoEngCC-CEDICT press conferenceCihui press conference