記者節 kí giả tiết Hán Việt: kí giả tiết Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 者 (giả) + 節 (tiết)Hán Việtkí giả tiếtCấu tạo記 + 者 + 節 · kí + giả + tiết nghĩa thành phần: kí + giả + tiết Nghĩa EngCihui 記者節 ìzhějié n. Journalist's Day