记账员

kí trướng viên

Hán Việt: kí trướng viên

Tổng quan

Cấu tạo: 記 (kí) + 賬 (trướng) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân viên ghi sổ
  • Biên soạn bookkeeper M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 記賬員 ìzhàngyuán n. bookkeeper M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. bookkeeper M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

记账 · 记帐单 · 记账人 · 记账凭证