記述體 kí thuật thể Hán Việt: kí thuật thể Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 述 (thuật) + 體 (thể)Hán Việtkí thuật thểCấu tạo記 + 述 + 體 · kí + thuật + thể nghĩa thành phần: kí + thuật + thể Nghĩa EngCihui 記述體 ìshùtǐ n. narration