記述者 kí thuật giả Hán Việt: kí thuật giả Tổng quan xem portray Cấu tạo: 記 (kí) + 述 (thuật) + 者 (giả)Hán Việtkí thuật giảCấu tạo記 + 述 + 者 · kí + thuật + giả nghĩa thành phần: kí + thuật + giả Nghĩa ViệtCihui xem portray