講下去 giảng hạ khứ Hán Việt: giảng hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtgiảng hạ khứCấu tạo講 + 下 + 去 · giảng + hạ + khứ nghĩa thành phần: giảng + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 講下去 iǎng xiàqù r.v. continue with one's speaking