講義氣

jiǎng yì qì giảng nghĩa khí

Hán Việt: giảng nghĩa khí · Pinyin: jiǎng yì qì

Tổng quan

trung thành (với bạn bè) | coi trọng lòng trung thành

Cấu tạo: (giảng) + (nghĩa) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung thành (với bạn bè) | coi trọng lòng trung thành

Eng

  • CC-CEDICT to be loyal (to one's friends)|to value loyalty
  • Cihui to be loyal (to one's friends); to value loyalty