講交情

jiǎng jiāo qíng giảng giao tình

Hán Việt: giảng giao tình · Pinyin: jiǎng jiāo qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (giao) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉关系﹐连络感情; 谓重视友情﹐不使人为难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拉关系﹐连络感情。 2.谓重视友情﹐不使人为难。

Eng

  • Cihui 講交情 iǎng jiāoqing v.o. care about friendship