講人情 giảng nhân tình Hán Việt: giảng nhân tình Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 人 (nhân) + 情 (tình)Hán Việtgiảng nhân tìnhCấu tạo講 + 人 + 情 · giảng + nhân + tình nghĩa thành phần: giảng + nhân + tình