講出來

giảng xuất lai

Hán Việt: giảng xuất lai

Tổng quan

nói ra

Cấu tạo: (giảng) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói ra

Eng

  • Cihui 講出來 iǎng chūlái r.v. tell