講衛生 giảng vệ sanh Hán Việt: giảng vệ sanh Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 衛 (vệ) + 生 (sanh)Hán Việtgiảng vệ sanhCấu tạo講 + 衛 + 生 · giảng + vệ + sanh nghĩa thành phần: giảng + vệ + sanh Nghĩa EngCihui 講衛生 iǎng wèishēng v.o. pay attention to hygiene