讲师团

giảng sư đoàn

Hán Việt: giảng sư đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: 講 (giảng) + 師 (sư) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 講師團 iǎngshītuán n. teacher-training group

Eng

  • Cihui 講師團 iǎngshītuán n. teacher-training group

Từ liên quan

Gần nghĩa

师团 · 師團 · 講師 · 讲师 · 讲师的职位 · 讲师职位