講心裏話 giảng tâm lí thoại Hán Việt: giảng tâm lí thoại Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 心 (tâm) + 裏 (lí) + 話 (thoại)Hán Việtgiảng tâm lí thoạiCấu tạo講 + 心 + 裏 + 話 · giảng + tâm + lí + thoại nghĩa thành phần: giảng + tâm + lí + thoại Nghĩa EngCihui 講心裡話 iǎng xīnlǐhuà v.o. bare one's heart