講情理 giảng tình lí Hán Việt: giảng tình lí Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 情 (tình) + 理 (lí)Hán Việtgiảng tình líCấu tạo講 + 情 + 理 · giảng + tình + lí nghĩa thành phần: giảng + tình + lí Nghĩa EngCihui 講情理 iǎng qínglǐ v.o. stand to reason