講時鐘

jiǎng shí zhōng giảng thì chung

Hán Việt: giảng thì chung · Pinyin: jiǎng shí zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (thì) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高僧讲经说法时敲击的钟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高僧讲经说法时敲击的钟。