講條件

giảng điều kiện

Hán Việt: giảng điều kiện

Tổng quan

nói điều kiện

Cấu tạo: (giảng) + (điều) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói điều kiện

Eng

  • Cihui 講條件 iǎng tiáojiàn v.o. bargain over terms