講漢語的 jiǎng Hànyǔ-de · giảng hán ngữ đích Hán Việt: giảng hán ngữ đích · Pinyin: jiǎng Hànyǔ-de Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 的 (đích)Pinyinjiǎng Hànyǔ-deHán Việtgiảng hán ngữ đíchCấu tạo講 + 漢 + 語 + 的 · giảng + hán + ngữ + đích nghĩa thành phần: giảng + hán + ngữ + đích Nghĩa EngCihui Sinophone