講演員 giảng diễn viên Hán Việt: giảng diễn viên Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 演 (diễn) + 員 (viên)Hán Việtgiảng diễn viênCấu tạo講 + 演 + 員 · giảng + diễn + viên nghĩa thành phần: giảng + diễn + viên Nghĩa EngCihui 講演員 iǎngyǎnyuán n. speaker; lecturer M:ge/¹míng/²wèi