讲盘子 giảng bàn tử Hán Việt: giảng bàn tử Tổng quan Cấu tạo: 讲 (giảng) + 盘 (bàn) + 子 (tử)Hán Việtgiảng bàn tửCấu tạo讲 + 盘 + 子 · giảng + bàn + tử nghĩa thành phần: giảng + bàn + tử