讲究实际

giảng cứu thật tế

Hán Việt: giảng cứu thật tế

Tổng quan

Cấu tạo: 講 (giảng) + 究 (cứu) + 實 (thật) + 際 (tế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

讲究实际的 · 实际参数 · 实际存在 · 实际工资 · 实际应用 · 实际情况 · 实际知识 · 實際工資