讲究实际的

giảng cứu thật tế đích

Hán Việt: giảng cứu thật tế đích

Tổng quan

có thật; thực tế, đơn giản (chẳng có gì phức tạp)

Cấu tạo: 講 (giảng) + 究 (cứu) + 實 (thật) + 際 (tế) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực tế, đơn giản

Từ liên quan

Gần nghĩa

讲究仪式的 · 讲究仪式 · 讲究吃的 · 讲究饮食 · 讲究的生活 · 讲究穿衣者 · 讲究修辞 · 讲究实际