講解員
giảng giải viên
Hán Việt: giảng giải viên · Pinyin: jiǎng jiě yuán
Tổng quan
hướng dẫn viên 1. người hướng dẫn (giới thiệu nội dung triển lãm cho quan khách)。為參觀者解說展覽內容的人。 2. hướng đạo; người hướng đạo。導遊者,嚮導。
Nghĩa
Việt
- Cihui hướng dẫn viên 1. người hướng dẫn (giới thiệu nội dung triển lãm cho quan khách)。為參觀者解說展覽內容的人。 2. hướng đạo; người hướng đạo。導遊者,嚮導。
Eng
- CC-CEDICT guide
- Cihui guide