講解者
giảng giải giả
Hán Việt: giảng giải giả · Pinyin: jiǎng jiě zhě
Tổng quan
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) giáo sư; giảng sư (trường đại học)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) giáo sư; giảng sư (trường đại học)
Hán Việt: giảng giải giả · Pinyin: jiǎng jiě zhě
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) giáo sư; giảng sư (trường đại học)