講課
giảng khóa
Hán Việt: giảng khóa · Pinyin: jiǎng kè
Tổng quan
dạy | giảng bài giảng bài; giảng dạy; dạy học; giảng。講授功課。 他在我們學校講課。 ông ta dạy học ở trường chúng tôi. 上午講了三堂課。 buổi sáng giảng ba tiết.
Nghĩa
Việt
- Cihui dạy | giảng bài giảng bài; giảng dạy; dạy học; giảng。講授功課。 他在我們學校講課。 ông ta dạy học ở trường chúng tôi. 上午講了三堂課。 buổi sáng giảng ba tiết.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 授課,講習功課。如:「他講課資料豐富,內容精彩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 讲授功课:他在我们学校~|上午讲了三堂课。
Eng
- CC-CEDICT teach|lecture
- Cihui teach; lecture