講述

jiǎng shù giảng thuật

Hán Việt: giảng thuật · Pinyin: jiǎng shù

Tổng quan

kể về | thuật lại | trình bày nói đạo lý; giảng đạo lý; giải thích; xét đoán。把事情或道理講出來。

Cấu tạo: (giảng) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kể về | thuật lại | trình bày nói đạo lý; giảng đạo lý; giải thích; xét đoán。把事情或道理講出來。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敘述、陳說。如:「他跟朋友講述環遊世界的見聞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把事情或道理讲出来:~事情经过|~机械原理。

Eng

  • CC-CEDICT to talk about; to narrate; to give an account
  • Cihui to talk about; to narrate; to give an account

ja

  • JMdict university lecture

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

陈述