講道理

jiǎng dào lǐ giảng đạo lí

Hán Việt: giảng đạo lí · Pinyin: jiǎng dào lǐ

Tổng quan

giảng đạo lý

Cấu tạo: (giảng) + (đạo) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảng đạo lý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲述理学; 泛指说道理; 摆理﹔替人评理; 犹言通情达理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲述理学。 2.泛指说道理。 3.摆理﹔替人评理。 4.犹言通情达理。