講道詞

giảng đạo từ

Hán Việt: giảng đạo từ

Tổng quan

sự hô hào, sự cổ vũ, sự thúc đẩy, lời hô hào, lời cổ vũ, lời thúc đẩy

Cấu tạo: (giảng) + (đạo) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hô hào, sự cổ vũ, sự thúc đẩy, lời hô hào, lời cổ vũ, lời thúc đẩy