謳功頌德

ōu gōng sòng dé âu công tụng đức

Hán Việt: âu công tụng đức · Pinyin: ōu gōng sòng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (công) + (tụng) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言歌功颂德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言歌功颂德。