訥言敏行

nè yán mǐn xíng nột ngôn mẫn hành

Hán Việt: nột ngôn mẫn hành · Pinyin: nè yán mǐn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nột) + (ngôn) + (mẫn) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讷言:说话谨慎;敏:敏捷。指说话谨慎,办事敏捷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《论语.里仁》﹕"君子欲讷于言而敏于行。"后以"讷言敏行"指说话谨慎﹐办事敏捷。
  • Tân Hoa Tự Điển 讷言说话谨慎;敏敏捷。指说话谨慎,办事敏捷。